trừ căn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu diệt hoàn toàn, làm mất hẳn gốc rễ (của một cái xấu, thường là bệnh tật): Hành động loại bỏ triệt để nguyên nhân gốc rễ, không để lại mầm mống có thể phát triển trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chương trình y tế quốc gia nhằm trừ căn bệnh lao phổi. (Chương trình y tế quốc gia nhằm tiêu diệt tận gốc bệnh lao phổi.)
- Muốn trừ căn nạn tham nhũng thì phải cải cách thể chế. (Muốn tiêu diệt tận gốc nạn tham nhũng thì phải cải cách thể chế.)
- Thuốc này có tác dụng trừ căn mối mọt trong đồ gỗ. (Thuốc này có tác dụng diệt tận gốc mối mọt trong đồ gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trừ căn tận gốc": Cụm từ nhấn mạnh tính triệt để, hoàn toàn của hành động tiêu diệt.
- Chiến dịch phun thuốc được thực hiện để trừ căn tận gốc muỗi truyền bệnh. (Chiến dịch phun thuốc được thực hiện để tiêu diệt hoàn toàn muỗi truyền bệnh.)
"có tính trừ căn": Có đặc tính, khả năng tiêu diệt tận gốc.
- Phương pháp điều trị mới có tính trừ căn cao hơn. (Phương pháp điều trị mới có khả năng tiêu diệt tận gốc cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trừ tận gốc: (cụm động từ) Có nghĩa tương tự "trừ căn", nhấn mạnh việc nhổ bỏ tận rễ.
- Triệt tiêu: (động từ) Làm cho mất hẳn, không còn tồn tại.
- Tiệt trừ: (động từ) Diệt sạch, trừ khử hoàn toàn (thường dùng trong y học, nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Diệt tận gốc: Tiêu diệt hoàn toàn, không còn sót lại.
- Nhổ tận rễ: Loại bỏ hoàn toàn từ gốc rễ (nghĩa bóng).
- Tận diệt: Diệt sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
- Chữa triệu chứng: Chỉ giải quyết biểu hiện bên ngoài, không giải quyết nguyên nhân gốc.
- Ức chế: Kìm hãm, ngăn chặn sự phát triển tạm thời.
- Tạm thời: Chỉ có hiệu quả trong một thời gian ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Trừ tà diệt quỷ": (Thành ngữ) Trừ bỏ những thế lực xấu xa, độc ác. Có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "trừ căn" những thói hư tật xấu.
- Pháp sư làm lễ trừ tà diệt quỷ cho ngôi nhà. (Pháp sư làm lễ trừ bỏ ma quỷ cho ngôi nhà.)
- Tiêu diệt một bệnh tận gốc: Trừ căn bệnh sốt rét.